Bảng chữ cái tiếng Nga

Bảng chữ cái tiếng Nga (Кириллица - Kirillitsa) gồm 33 chữ cái. Dưới đây là toàn bộ bảng chữ cái cùng cách phát âm và ví dụ để bạn học hiệu quả.

А а

Phát âm: a

Ví dụ: автобус (avtobus) - xe buýt

Б б

Phát âm: b

Ví dụ: банк (bank) - ngân hàng

В в

Phát âm: v

Ví dụ: вода (voda) - nước

Г г

Phát âm: g

Ví dụ: город (gorod) - thành phố

Д д

Phát âm: d

Ví dụ: дом (dom) - nhà

Е е

Phát âm: ye

Ví dụ: ем (yem) - tôi ăn

Ё ё

Phát âm: yo

Ví dụ: ёлка (yolka) - cây thông

Ж ж

Phát âm: zh

Ví dụ: жизнь (zhizn) - cuộc sống

З з

Phát âm: z

Ví dụ: зима (zima) - mùa đông

И и

Phát âm: i

Ví dụ: игра (igra) - trò chơi

Й й

Phát âm: y

Ví dụ: йогурт (yogurt) - sữa chua

К к

Phát âm: k

Ví dụ: кот (kot) - con mèo

Л л

Phát âm: l

Ví dụ: лампа (lampa) - đèn

М м

Phát âm: m

Ví dụ: мама (mama) - mẹ

Н н

Phát âm: n

Ví dụ: нос (nos) - mũi

О о

Phát âm: o

Ví dụ: окно (okno) - cửa sổ

П п

Phát âm: p

Ví dụ: папа (papa) - bố

Р р

Phát âm: r

Ví dụ: рука (ruka) - tay

С с

Phát âm: s

Ví dụ: сок (sok) - nước ép

Т т

Phát âm: t

Ví dụ: там (tam) - ở đó

У у

Phát âm: u

Ví dụ: утро (utro) - buổi sáng

Ф ф

Phát âm: f

Ví dụ: фото (foto) - ảnh

Х х

Phát âm: kh

Ví dụ: хлеб (khleb) - bánh mì

Ц ц

Phát âm: ts

Ví dụ: центр (tsentr) - trung tâm

Ч ч

Phát âm: ch

Ví dụ: час (chas) - giờ

Ш ш

Phát âm: sh

Ví dụ: школа (shkola) - trường học

Щ щ

Phát âm: shch

Ví dụ: щека (shcheka) - má

Ъ ъ

Phát âm: dấu cứng

Ví dụ: объект (obyekt) - đối tượng

Ы ы

Phát âm: y

Ví dụ: ты (ty) - bạn

Ь ь

Phát âm: dấu mềm

Ví dụ: мать (mat') - mẹ

Э э

Phát âm: e

Ví dụ: это (eto) - cái này

Ю ю

Phát âm: yu

Ví dụ: юг (yug) - phía nam

Я я

Phát âm: ya

Ví dụ: яблоко (yabloko) - quả táo

Phương pháp học bảng chữ cái tiếng Nga hiệu quả

📝
Phương pháp 5 bước
Phương pháp học bảng chữ cái tiếng Nga hiệu quả qua 5 bước đơn giản
  • Bước 1: Học cách phát âm từng chữ cái
  • Bước 2: Tập viết chữ cái (cả in hoa và thường)
  • Bước 3: Học các từ đơn giản bắt đầu bằng chữ cái đó
  • Bước 4: Tạo flashcards để ôn tập hàng ngày
  • Bước 5: Luyện nghe và phát âm thường xuyên
🔍
Phân nhóm chữ cái
Chia bảng chữ cái thành các nhóm nhỏ để học dễ dàng hơn:
  • Nhóm 1: Chữ cái giống tiếng Anh về hình dạng và âm thanh (А, К, М, О, Т)
  • Nhóm 2: Chữ cái giống tiếng Anh về hình dạng nhưng khác âm thanh (В, Е, Н, Р, С, У, Х)
  • Nhóm 3: Chữ cái khác tiếng Anh hoàn toàn (Б, Г, Д, Ж, З, И, Й, Л, П, Ф, Ц, Ч, Ш, Щ, Ъ, Ы, Ь, Э, Ю, Я)
📅
Lịch trình học tối ưu
Kế hoạch học tập hiệu quả theo thời gian
  • Ngày 1-3: Tập trung vào nhóm 1 (5 chữ cái)
  • Ngày 4-10: Học nhóm 2 (7 chữ cái)
  • Ngày 11-30: Học nhóm 3 (20 chữ cái)
  • Mỗi ngày dành 20-30 phút để ôn tập các chữ cái đã học
  • Cuối tuần dành 1 giờ để ôn tập tổng hợp
🛠️
Công cụ học tập hiệu quả
Các công cụ và tài nguyên hỗ trợ việc học bảng chữ cái
  • Ứng dụng di động: Duolingo, Memrise, Russian Alphabet Mastery
  • Flashcards (thẻ ghi nhớ): Anki, Quizlet
  • Sách tham khảo: The New Penguin Russian Course
  • Kênh YouTube: Russian From Russia, Be Fluent in Russian
  • Podcast: Russian Made Easy, RussianPod101
Lời khuyên từ chuyên gia

Học bảng chữ cái là bước đầu tiên và quan trọng nhất khi học tiếng Nga. Hãy dành thời gian để thành thạo cách phát âm và nhận diện từng chữ cái trước khi chuyển sang học từ vựng và ngữ pháp.

Nên kết hợp nhiều phương pháp học khác nhau: nghe, nhìn, viết và nói. Điều này giúp não bộ ghi nhớ thông tin tốt hơn và lâu hơn.

Hãy kiên nhẫn và thực hành đều đặn mỗi ngày. Chỉ cần 15-30 phút mỗi ngày, bạn sẽ thành thạo bảng chữ cái tiếng Nga trong vòng 2-4 tuần.

Bắt đầu hành trình học tiếng Nga của bạn ngay hôm nay!